Từ điển Forex

Khám phá kho tàng thuật ngữ và định nghĩa tài chính mà mọi nhà giao dịch cần biết.
Bảng lương ngoài nông nghiệp (NFP)
Non-farm payrolls (NFP) là một chỉ số kinh tế quan trọng tại Hoa Kỳ, đo lường sự thay đổi về số lượng người có việc làm trong khu vực tư nhân và các cơ quan chính phủ, không bao gồm lao động nông nghiệp, nhân viên hộ gia đình tư nhân và nhân viên của các tổ chức phi lợi nhuận, so với tháng trước. Chỉ số này được công bố hằng tháng bởi Cục Thống kê Lao động (BLS) vào Thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng.
Bẫy giá
Bẫy phá vỡ giả (fakeout), còn được gọi là phá vỡ sai (false breakout), là tình huống trên thị trường tài chính khi ban đầu giá có vẻ như đang phá vỡ một mức hỗ trợ hoặc kháng cự, nhưng sau đó nhanh chóng đảo chiều và quay trở lại trong phạm vi của mức đó. Điều này có thể gây hiểu nhầm cho nhà giao dịch vì có thể khiến họ tin rằng một sự thay đổi xu hướng quan trọng đang diễn ra, nhưng rồi giá lại quay trở về hướng trước đó.
Bẫy người mới
Trong thế giới giao dịch, noob trap là một cái bẫy phổ biến hoặc tình huống mang tính lừa đảo có thể khiến các nhà giao dịch mới (noobs) thiếu kinh nghiệm và kiến thức bị mắc kẹt. Những bẫy này thường khai thác các sai lầm hoặc thiên kiến thường gặp mà người mới dễ mắc phải.
Bên bán khống yếu
Thuật ngữ “weak shorts” trong thế giới tài chính đề cập đến tình huống khi các nhà giao dịch bán khống (short seller) mất dần niềm tin vào các vị thế giảm giá (bearish) của họ. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do khác nhau và có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá của một chứng khoán.
Biến động
Trong lĩnh vực tài chính, volatility (biến động) đề cập đến mức độ thay đổi hoặc dao động của giá một chứng khoán hoặc chỉ số thị trường theo thời gian. Biến động càng cao thì biên độ dao động giá của khoản đầu tư càng rộng.
Biến động ngụ ý
Như bạn đã đề cập trước đó, biến động hàm ý (IV) là một khái niệm cốt lõi trong giao dịch quyền chọn. Nó thể hiện dự báo của thị trường về mức biến động dự kiến trong tương lai của giá một tài sản cơ sở. Đây không phải là dự đoán về hướng (tăng hay giảm) của biến động giá, mà là thước đo về mức độ dao động tiềm năng.
Biểu đồ chấm Fed
Fed Dot Plot là công cụ quan trọng để hiểu lộ trình dự kiến của lãi suất trong tương lai tại Hoa Kỳ. Đây là một biểu đồ do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) công bố, tóm tắt các dự báo riêng lẻ của từng thành viên FOMC về lãi suất quỹ liên bang (federal funds rate) trong một khung thời gian cụ thể.
Biểu đồ nến
Biểu đồ nến (candlestick chart) là một loại biểu đồ giá được sử dụng trên nhiều thị trường tài chính, bao gồm forex, để thể hiện trực quan biến động giá của một tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể. Đây là một cách phổ biến và giàu thông tin giúp nhà giao dịch phân tích diễn biến giá và nhận diện các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Biểu đồ thanh
Trong thị trường forex, biểu đồ thanh (bar chart) là một loại biểu đồ giá dùng để trực quan hóa diễn biến giá lịch sử của một cặp tiền tệ trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một trong những dạng biểu đồ phổ biến và cơ bản nhất được các nhà giao dịch forex sử dụng cho phân tích kỹ thuật.
Bộ Dao Động
Oscillator là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được các nhà giao dịch sử dụng để xác định trạng thái mua quá mức hoặc bán quá mức trên thị trường. Thông thường, nó dao động giữa các dải trên và dải dưới được đặt trước, và các biến động của nó nhằm đánh giá động lượng cũng như hướng đi tiềm năng trong tương lai của giá một chứng khoán.
Búa
Mẫu nến búa (hammer) là mô hình đảo chiều tăng trong phân tích kỹ thuật tại các thị trường tài chính như cổ phiếu, Forex và hàng hóa. Mẫu nến này cho thấy khả năng động lượng có thể chuyển từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng.
Bulls
Trong lĩnh vực thị trường tài chính, thuật ngữ bulls dùng để chỉ những nhà đầu tư có cái nhìn lạc quan và tin rằng giá nhìn chung sẽ tăng trong thời gian gần. Niềm tin này thường được đối chiếu với bears, tức những người có quan điểm tiêu cực và kỳ vọng giá sẽ giảm.
Bứt phá
Trong thế giới giao dịch, rally đề cập đến một giai đoạn giá của một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc chỉ số, tăng liên tục. Tình trạng này được đặc trưng bởi hoạt động mua tăng lên, đẩy giá đi lên trong một khoảng thời gian tương đối ngắn so với xu hướng chung.
Cá voi
Đặc biệt trong các thị trường tài chính như cổ phiếu, forex và tiền mã hóa, thuật ngữ “whale” dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các giao dịch quy mô lớn, qua đó tác động đáng kể đến giá thị trường. Thông thường, những nhà giao dịch này có nguồn lực tài chính và vốn giao dịch đáng kể, cho phép họ ảnh hưởng đến biến động thị trường thông qua hoạt động mua vào hoặc bán ra của mình.
Các Điểm Pivot
Pivot points là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được các nhà giao dịch sử dụng trên nhiều thị trường, bao gồm forex, hàng hóa và các chỉ số. Chúng nhằm xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên hoạt động giao dịch của ngày hôm trước.
Các đồng tiền trú ẩn an toàn
Trong thế giới tài chính luôn biến động, các đồng tiền trú ẩn an toàn đóng vai trò quan trọng đối với nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định và được bảo vệ trong các giai đoạn bất ổn kinh tế, bất định về địa chính trị hoặc biến động của thị trường. Những đồng tiền này được xem là ít rủi ro hơn so với các loại tài sản khác và thường giữ vững giá trị hoặc thậm chí tăng giá trị khi các nhóm tài sản khác sụt giảm.
Cặp khóa
Cặp khóa (key pair) là thành phần nền tảng của mật mã khóa công khai (public key cryptography), một hệ thống được sử dụng rộng rãi để liên lạc an toàn và bảo vệ dữ liệu.
Cặp tiền tệ
Cặp tiền tệ (currency pair) là việc niêm yết giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác. Đây là “khối xây dựng” cơ bản của giao dịch ngoại hối (forex).
Cắt lỗ (SL)
Lệnh “stop-loss” (SL) là một chỉ dẫn được gửi cho broker để tự động mua hoặc bán một chứng khoán khi giá đạt đến một mức nhất định, được gọi là giá kích hoạt (stop price). Đây là công cụ quản lý rủi ro được thiết kế để giới hạn mức lỗ tiềm năng của bạn trong một giao dịch.
Chênh lệch giá
Trong tài chính, “spread” (chênh lệch) là sự khác biệt giữa hai mức giá, lãi suất hoặc lợi suất. Đây là một thuật ngữ chung được dùng trong nhiều công cụ tài chính và các thị trường khác nhau.
Chênh lệch giá (agio)
Trong bối cảnh giao dịch ngoại hối (forex), agio đề cập đến phần chênh lệch hoặc mức phí bảo (premium) giữa giá trị danh nghĩa của một đồng tiền và giá trị thực của nó so với một đồng tiền khác.
Chênh lệch giá (Arbitrage)
Trong lĩnh vực tài chính, arbitrage là chiến lược giao dịch nhằm khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường hoặc sàn giao dịch khác nhau mà không phải chịu rủi ro đáng kể. Về bản chất, nó liên quan đến việc mua một tài sản với giá thấp ở một thị trường và đồng thời bán với giá cao hơn ở thị trường khác, qua đó khóa lại lợi nhuận nhanh.
Chỉ báo kinh tế
Economic indicator (chỉ báo kinh tế) là một số liệu thống kê hoặc thước đo được sử dụng để hiểu trạng thái hiện tại và triển vọng trong tương lai của một nền kinh tế.
Chỉ báo kinh tế KOF
KOF Economic Barometer, còn được biết đến với tên gọi KOF Swiss Economic Barometer, là một chỉ báo tổng hợp hàng đầu dùng để dự báo xu hướng tăng trưởng kinh tế tại Thụy Sĩ. Chỉ báo này được công bố bởi Viện Kinh tế Thụy Sĩ KOF (KOF Swiss Economic Institute).
Chỉ báo xu hướng kinh tế ZEW
Chỉ báo Tâm lý Kinh tế ZEW (ZEW Indicator of Economic Sentiment) là một thước đo quan trọng được rút ra từ Báo cáo Khảo sát Thị trường Tài chính ZEW. Cuộc khảo sát hàng tháng do viện nghiên cứu ZEW thực hiện đánh giá tâm lý của các nhà đầu tư tổ chức về triển vọng kinh tế của Đức và các nền kinh tế lớn khác.
Chỉ Số Giá PCE
Chỉ số giá chi tiêu cá nhân (Personal Consumption Expenditures Price Index - PCE Price Index), còn được gọi là PCE deflator, là thước đo lạm phát tại Hoa Kỳ. Chỉ số này theo dõi sự thay đổi trong giá mà người tiêu dùng phải trả cho hàng hóa và dịch vụ
Chỉ số Quản trị Mua hàng (PMI)
Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) là một chỉ báo tổng hợp dùng để đánh giá sức khỏe của lĩnh vực sản xuất trong một nền kinh tế. Chỉ số này dựa trên các cuộc khảo sát hàng tháng được thực hiện đối với các nhà quản lý mua hàng từ nhiều công ty sản xuất khác nhau.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI)
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) là một chỉ báo động lượng dùng trong phân tích kỹ thuật để đánh giá tốc độ và mức độ biến động giá gần đây của một tài sản. Chỉ báo này nhằm nhận diện các trạng thái quá mua và quá bán có thể báo hiệu các điểm đảo chiều tiềm năng trong xu hướng giá.
Chính sách lãi suất bằng 0 (ZIRP)
Chính sách lãi suất bằng 0 (Zero Interest Rate Policy - ZIRP) là một công cụ chính sách tiền tệ mà ngân hàng trung ương sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong ZIRP, ngân hàng trung ương đặt lãi suất mục tiêu cho ngắn hạn ở mức bằng 0% hoặc rất gần 0%. Điều này về thực tế làm cho việc vay vốn trở nên rất rẻ, nhằm khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng vay nhiều hơn, đầu tư và chi tiêu.
Chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ đề cập đến các hành động do ngân hàng trung ương thực hiện (như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ hoặc Ngân hàng Trung ương Châu Âu tại khu vực Euro) nhằm tác động đến lượng cung tiền và điều kiện tín dụng trong một nền kinh tế.
Chốt lời (TP)
Trong thế giới giao dịch, lệnh “take-profit” (TP) là một chỉ dẫn được đặt với broker để tự động đóng vị thế đang có lãi khi giá đạt đến một mức nhất định. Về bản chất, đây là cách chốt lợi nhuận và ngăn bạn bỏ lỡ các khả năng tăng giá tiếp theo nếu giá quay đầu theo hướng bất lợi.
Chuyên gia cố vấn
Tư vấn viên chuyên gia (Expert Advisor - EA), còn được biết đến như robot giao dịch hoặc hệ thống giao dịch theo thuật toán, là một chương trình máy tính dùng trong giao dịch Forex và các thị trường tài chính khác để tự động hóa các quyết định giao dịch dựa trên các quy tắc và thuật toán được xác định trước.
Chuyển kỳ hạn (Rollover)
Trong bối cảnh giao dịch ngoại hối (forex), rollover là việc tự động gia hạn một lệnh đang mở sang thời điểm sau ngày thanh toán, thường là hai ngày làm việc sau khi giao dịch được khởi tạo. Việc này cho phép các vị thế có thể được giữ qua đêm hoặc qua cuối tuần mà không phát sinh thanh toán ngay lập tức.
Cổ phiếu tương ứng (RP)
Một repo, viết tắt của thỏa thuận mua lại (RP), là một hình thức vay ngắn hạn thường được sử dụng trên các thị trường tài chính.
Cổ tức
Dividend (cổ tức) là việc phân phối một phần lợi nhuận của công ty cho các cổ đông. Về bản chất, đây là phần thưởng cho việc sở hữu cổ phần của công ty.
Công cụ phái sinh
Derivative (công cụ phái sinh) là một công cụ tài chính mà giá trị của nó được xác định dựa trên giá trị của một tài sản cơ sở, chỉ số hoặc lãi suất. Tài sản cơ sở có thể là bất kỳ thứ gì như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, lãi suất hoặc các chỉ số thị trường.
Cung tiền
Cung tiền đề cập đến tổng lượng tiền đang lưu thông trong một nền kinh tế tại một thời điểm cụ thể.
Cuộc họp Fomc
Cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) là một sự kiện quan trọng trong thế giới tài chính. Đây là nơi Cục Dự trữ Liên bang (Fed), ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, thiết lập chính sách tiền tệ, chủ yếu bằng cách xác định lãi suất quỹ liên bang. Lãi suất này, như đã giải thích ở trên, ảnh hưởng đến chi phí vay vốn trên toàn bộ nền kinh tế và tác động đến nhiều khía cạnh của thị trường tài chính.
Dài
Trên thị trường ngoại hối (forex), going long là một chiến lược giao dịch trong đó bạn mua một đồng tiền cơ sở với kỳ vọng rằng nó sẽ tăng giá trị so với đồng tiền định giá (quote currency).
Dải Bollinger
Bollinger Bands® là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng trong thị trường forex và các thị trường tài chính khác nhằm đánh giá biến động và xác định các cơ hội mua/bán tiềm năng.
Doanh số bán lẻ
Doanh số bán lẻ, như bạn đã biết, là một chỉ số kinh tế theo dõi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được các doanh nghiệp bán lẻ bán cho người tiêu dùng trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này là dấu hiệu quan trọng phản ánh chi tiêu của người tiêu dùng, một động lực lớn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Dòng hoán đổi tiền tệ
Hạn mức hoán đổi tiền tệ (currency swap line) là thỏa thuận giữa hai ngân hàng trung ương cho phép họ trao đổi với nhau các loại tiền tệ tương ứng.
Dừng lệnh (Stop Out)
“Stop-out” xảy ra trong giao dịch ký quỹ khi vốn chủ sở hữu (equity) trong tài khoản của bạn giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định do broker đặt ra, thường gọi là mức ký quỹ (margin level) hoặc mức stop-out. Đây là cơ chế tự động mà các broker sử dụng để quản lý rủi ro của họ và cả của bạn.
Dừng lỗ đảm bảo
Lệnh dừng đảm bảo (guaranteed stop), còn được gọi là lệnh dừng lỗ đảm bảo (guaranteed stop-loss order – GSLO), là một loại lệnh dừng lỗ được sử dụng trong giao dịch Forex và có thể cả ở các thị trường tài chính khác. Nó hoạt động như một công cụ quản trị rủi ro, đảm bảo rằng lệnh giao dịch của bạn sẽ được đóng tại mức giá đã xác định trước, bất kể biến động đột ngột của giá hay sự biến động cao của thị trường.
Dừng lỗ theo sau
“Trailing stop” (dừng lỗ theo vệt) đôi khi còn được gọi là lệnh “trailing stop-loss”, là một loại lệnh nâng cao trong giao dịch, dùng để tự động điều chỉnh mức giá dừng lỗ của một vị thế khi giá thị trường di chuyển theo hướng có lợi cho bạn. Đây là cách “khóa” lợi nhuận trong khi vẫn cho phép giao dịch đang có lãi của bạn tiếp tục chạy nếu diễn biến thuận lợi.
Giá mua vào
Trong thế giới giao dịch forex, bid là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả để mua một cặp tiền tệ cụ thể. Về bản chất, nó phản ánh phía nhu cầu của thị trường đối với cặp tiền tệ đó.
Giá mua vào
Trong giao dịch forex, giá ask (ask price) là mức giá mà người bán sẵn sàng bán một cặp tiền tệ cụ thể. Nó thể hiện số lượng tối thiểu của đồng tiền yết giá (đồng tiền thứ hai trong cặp) mà người bán sẵn sàng chấp nhận để đổi lấy 1 đơn vị đồng tiền cơ sở (đồng tiền thứ nhất trong cặp).
Giao dịch đảo chiều
Pain trade là một thuật ngữ không chính thức trong thị trường tài chính để mô tả tình huống khi đa số người tham gia thị trường đã định vị theo một hướng nhất định, nhưng sau đó thị trường di chuyển ngược lại với họ, gây ra những khoản lỗ đáng kể—ít nhất là trong ngắn hạn.
Giao dịch đảo chiều (RRP)
Hợp đồng mua lại đảo chiều (RRP), thường được rút gọn là reverse repo (RRP), là một giao dịch vay mượn ngắn hạn có bảo đảm trong hệ thống tài chính.
Giao dịch lướt sóng (Scalping)
Scalping là một chiến lược giao dịch được sử dụng trên các thị trường tài chính, đặc biệt là cổ phiếu, forex (ngoại hối) và tiền mã hóa, trong đó các nhà giao dịch nhắm đến việc tạo ra lợi nhuận nhỏ bằng cách mua và bán nhanh chóng các chứng khoán hoặc tài sản. Thuật ngữ “scalping” xuất phát từ phép so sánh cách một thợ cắt tóc gỡ bỏ nhanh những mẩu nhỏ trên da đầu; tương tự, các nhà scalper cũng tìm cách nắm bắt các biến động giá nhỏ trên thị trường. Chiến lược này liên quan đến việc thực hiện một lượng lớn các lệnh giao dịch trong thời gian ngắn, thường là giữ vị thế trong khoảng thời gian rất ngắn—thậm chí chỉ vài giây hoặc vài phút—nhằm tận dụng các dao động giá nhỏ. Scalping đòi hỏi khả năng ra quyết định nhanh chóng, kỷ luật và khả năng phản ứng kịp thời trước các biến động của thị trường.
Giao Dịch Ngoài Sàn (OTC)
Thị trường OTC (over-the-counter) là một thị trường phi tập trung, trong đó các chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa hai bên (người mua và người bán) mà không có sự tham gia của một sàn giao dịch tập trung. Điều này trái ngược với các thị trường được niêm yết và giao dịch trên sàn, nơi giao dịch được sàn trung tâm như Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE) hỗ trợ và quản lý.
Giao dịch nhiễu
Noise trading (giao dịch theo nhiễu) là hoạt động giao dịch được thúc đẩy bởi các yếu tố không phải phân tích cơ bản hoặc phân tích kỹ thuật vững chắc. Những nhà giao dịch theo nhiễu thường thiếu thông tin hoặc kinh nghiệm đầy đủ và dựa quyết định của mình vào cảm xúc, tin đồn hoặc xu hướng ngắn hạn. Hành động của họ có thể tạo ra nhiễu (tính ngẫu nhiên) cho thị trường, từ đó có thể làm gia tăng biến động và gây kém hiệu quả.
Giao dịch rửa (Wash Trading)
Wash trading là một hành vi mang tính lừa đảo trong các thị trường tài chính, trong đó một tổ chức mua và bán cùng một chứng khoán hoặc các chứng khoán rất tương tự trong một khoảng thời gian ngắn nhằm tạo ra ấn tượng sai lệch về hoạt động thị trường. Về bản chất, đây là cách tạo ra khối lượng giao dịch “giả” mà không có thay đổi thực sự nào trong quyền sở hữu cơ bản của chứng khoán.
Giao dịch trong biên độ
Range trading (giao dịch trong biên độ) là một chiến lược giao dịch chủ động nhằm tận dụng biến động giá của một tài sản trong một khoảng giá xác định. Chiến lược này bao gồm việc xác định các mức hỗ trợ và kháng cự, đặt lệnh mua gần hỗ trợ và lệnh bán gần kháng cự, với mục tiêu thu lợi từ các dao động giá trong biên độ đó.
Giao ngay
“Spot” còn được gọi là hợp đồng spot là thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản với mức giá cụ thể vào một ngày cụ thể trong tương lai. Loại hợp đồng này được sử dụng cho nhiều mặt hàng khác nhau, như dầu, vàng và các loại tiền tệ.
Gọi ký quỹ
Yêu cầu ký quỹ (margin call) xảy ra trong tài khoản ký quỹ khi giá trị khoản đầu tư của bạn giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, được gọi là mức yêu cầu ký quỹ duy trì (maintenance margin requirement). Điều này cho thấy tài khoản của bạn không có đủ vốn chủ sở hữu để trang trải các khoản lỗ tiềm ẩn, khiến nhà môi giới gặp rủi ro.
Hạ cánh cứng
Trong bối cảnh kinh tế, “hard landing” là tình trạng suy giảm hoặc suy thoái kinh tế rõ rệt xảy ra sau giai đoạn tăng trưởng nhanh. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các tình huống mà nỗ lực kiểm soát lạm phát hoặc các mất cân đối kinh tế khác lại dẫn đến sự co lại đột ngột và đáng kể của hoạt động kinh tế.
Hạ cánh mềm
“Soft landing” trong kinh tế là tình huống nền kinh tế chậm lại từ giai đoạn tăng trưởng mạnh nhưng vẫn tránh rơi vào suy thoái. Nó giống như một chiếc máy bay hạ cánh êm và được kiểm soát, thay vì hạ cánh gồ ghề và xóc nảy.
Hành động giá
Price action (hành động giá) là một phương pháp phân tích kỹ thuật tập trung vào việc phân tích các biến động giá của một chứng khoán để xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng. Phương pháp này nhấn mạnh việc nghiên cứu biểu đồ giá trong quá khứ và sự tương tác giữa người mua và người bán được phản ánh qua biến động giá, thay vì dựa vào các chỉ báo kỹ thuật khác.
Harami
Harami là mô hình nến dùng trong phân tích kỹ thuật tại các thị trường tài chính như cổ phiếu, Forex và hàng hóa. Mô hình này có thể là đảo chiều tăng hoặc đảo chiều giảm, tùy thuộc vào vị trí xuất hiện và màu sắc của nến, đồng thời báo hiệu khả năng xu hướng hiện tại sẽ đảo chiều.
Hawk
Như bạn đã đề cập trước đó, “hawk” là thuật ngữ trong chính sách tiền tệ dùng để chỉ người ủng hộ thắt chặt chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát. Họ ưu tiên ổn định giá cả ngay cả khi điều đó đi kèm với đánh đổi là tăng trưởng kinh tế thấp hơn hoặc tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
Hoán đổi
“Swap” trong tài chính là một hợp đồng phái sinh giữa hai bên, liên quan đến việc trao đổi dòng tiền của hai công cụ tài chính. Về bản chất, đó là thỏa thuận hoán đổi các khoản thanh toán trong tương lai theo những điều kiện đã được xác định trước.
Hỗ trợ
Trong các thị trường tài chính, “support” (hỗ trợ) là mức giá mà tại đó dự kiến cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa hoặc một tài sản khác sẽ nhận được lực mua, ngăn giá tiếp tục giảm. Nói một cách đơn giản, đây là vùng mà người ta tin rằng nhu cầu đủ mạnh để vượt qua áp lực bán.
Hợp đồng kỳ hạn không giao hàng (NDF)
Trong tài chính, NDF là hợp đồng kỳ hạn được thanh toán bằng tiền mặt, dùng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá (forex) trong các loại tiền tệ không được chuyển đổi tự do. Điều này có nghĩa là tài sản cơ sở (tiền tệ) không được giao vật chất khi hợp đồng đáo hạn.
Khảo sát thị trường tài chính ZEW
Báo cáo Khảo sát Thị trường Tài chính ZEW (ZEW Financial Market Survey), như bạn đã biết, là một cuộc khảo sát hàng tháng do ZEW – Leibniz Centre for European Economic Research thực hiện. Khảo sát này đo lường tâm lý của các nhà đầu tư tổ chức
Khảo sát Tuyển dụng và Biến động Lao động (Jolts)
Khảo sát Tình hình Tuyển dụng và Biến động Lao động (Job Openings and Labor Turnover Survey - JOLTS), do Cục Thống kê Lao động (BLS) thuộc Bộ Lao động Hoa Kỳ thực hiện, là báo cáo hằng tháng cung cấp dữ liệu về số lượng vị trí tuyển dụng, số người được tuyển và số người rời bỏ (bao gồm thôi việc, sa thải và chấm dứt hợp đồng) trong khu vực phi nông nghiệp của Hoa Kỳ.
Khấu hao
Deprecciation, trong lĩnh vực tài chính, là việc phân bổ có hệ thống chi phí của một tài sản hữu hình (như tòa nhà, thiết bị hoặc phương tiện) trong suốt thời gian sử dụng ước tính. Về bản chất, đây là việc dàn trải chi phí của tài sản như một khoản chi phí trong khoảng thời gian tài sản mang lại lợi ích cho doanh nghiệp, thay vì ghi nhận toàn bộ chi phí đó là chi phí trong năm mà tài sản được mua.
Khẩu vị rủi ro
Khẩu vị rủi ro, trong bối cảnh tài chính, đề cập đến mức độ rủi ro mà một cá nhân hoặc tổ chức sẵn sàng chấp nhận để theo đuổi các mục tiêu của mình. Đây là khái niệm linh hoạt và năng động, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
Khoảng trống
Khoảng trống (gap) trên biểu đồ chứng khoán là hiện tượng gián đoạn về giá, trong đó giá nhảy đáng kể từ một mức sang mức khác mà không có hoạt động giao dịch nào diễn ra trong phạm vi giá trung gian. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do khác nhau, và việc hiểu các nguyên nhân đó có thể giúp diễn giải thị trường cũng như đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Khoảng trống bứt phá
Trong lĩnh vực giao dịch forex, breakaway gap là một biến động giá đáng kể xảy ra trên biểu đồ, “tách” khỏi một phạm vi giao dịch trước đó. Thuật ngữ này thường được xem như một tín hiệu tiềm năng cho thấy một xu hướng mới đang hình thành.
Khối Lệnh
Trong giao dịch theo phương pháp price action, order block là một vùng giá cụ thể trên biểu đồ tài chính nơi có bằng chứng về hoạt động mua hoặc bán đáng kể đang diễn ra. Những vùng này thường được xác định bằng các cụm nến có biên độ giá hẹp và khối lượng cao, cho thấy khả năng tập trung lệnh tại các mức giá đó.
Khối lượng giao dịch
Trong các thị trường tài chính, volume (khối lượng giao dịch) đề cập đến tổng số lượng cổ phiếu, hợp đồng hoặc các đơn vị khác được giao dịch đối với một chứng khoán hoặc chỉ số thị trường cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số quan trọng cung cấp những thông tin hữu ích về hoạt động thị trường, tâm lý nhà đầu tư và tính thanh khoản.
Kimchi Premium
Kimchi Premium đề cập đến khoảng chênh lệch giữa giá của các loại tiền điện tử, đặc biệt là Bitcoin (BTC), trên các sàn giao dịch Hàn Quốc và giá của chúng trên các sàn giao dịch quốc tế. Điều này có nghĩa là các loại tiền điện tử thường được niêm yết với giá cao hơn ở Hàn Quốc so với các khu vực khác trên thế giới.
Kinh hoàng
Trong bối cảnh giao dịch chứng khoán, gunning là một thủ thuật mang tính thao túng, trong đó các nhà giao dịch cố ý đẩy giá cổ phiếu xuống một mức nhất định nhằm mục đích kích hoạt các lệnh dừng lỗ.
Ký quỹ
Ký quỹ (margin) là phần chênh lệch giữa tổng giá trị của một khoản đầu tư và số tiền bạn vay để tài trợ cho khoản đầu tư đó.
Ký quỹ ban đầu
Ký quỹ ban đầu (initial margin) là tỷ lệ của giá mua mà nhà đầu tư phải thanh toán trước bằng tiền của chính họ hoặc bằng các chứng khoán sẵn có để sử dụng khi giao dịch trên tài khoản ký quỹ nhằm mua các tài sản như cổ phiếu. Nó thể hiện mức vốn chủ sở hữu tối thiểu mà nhà đầu tư cần có cho vị thế và đồng thời đóng vai trò như khoản tiền bảo đảm cho công ty môi giới.
Ký quỹ biến động
Variation margin, còn được gọi là mark-to-market margin, là khoản tiền bổ sung mà nhà đầu tư hoặc nhà giao dịch có thể cần nộp vào tài khoản để duy trì quy mô vị thế của họ trong các hợp đồng tương lai hoặc các công cụ phái sinh khác. Về bản chất, nó phản ánh sự thay đổi hằng ngày về giá trị của các hợp đồng này do biến động giá trên thị trường.
Lãi suất đầu cuối (Terminal Rate)
“Terminal rate” (lãi suất đỉnh) còn được gọi là “neutral federal funds rate” hoặc “terminal fed funds rate” là mức lãi suất mà Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed), ngân hàng trung ương của Mỹ, cho rằng phù hợp với một nền kinh tế cân bằng trong dài hạn.
Lãi suất liên ngân hàng
Lãi suất liên ngân hàng (interbank rates), còn được gọi là lãi suất trao đổi liên ngân hàng hoặc lãi suất thị trường, là lãi suất được áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn giữa các ngân hàng. Các khoản vay này được dùng để các ngân hàng quản lý nhu cầu thanh khoản và thực hiện nhiều giao dịch tài chính khác nhau.
Lãi suất quỹ liên bang
Lãi suất quỹ liên bang (federal funds rate) là lãi suất mà các tổ chức nhận tiền gửi (ngân hàng và hiệp hội tín dụng) cho các tổ chức nhận tiền gửi khác vay số dư dự trữ qua đêm theo hình thức không có tài sản đảm bảo (uncollateralized). Nói đơn giản hơn, đây là lãi suất mà các ngân hàng tính cho nhau khi vay dự trữ lẫn nhau qua đêm.
Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Lãi hoặc lỗ chưa thực hiện đề cập đến chênh lệch giữa giá mua của một khoản đầu tư và giá trị thị trường hiện tại của nó, khi bạn chưa bán khoản đầu tư đó. Về bản chất, đây là “lãi/lỗ giấy tờ” vì chưa được khóa lại thông qua một giao dịch bán.
Lạm phát
Sự gia tăng kéo dài của mặt bằng giá chung hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế theo thời gian. Điều này có nghĩa là sức mua của một đồng tiền giảm dần, vì theo thời gian bạn sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn với cùng một số tiền.
Lệnh
Trong bối cảnh giao dịch và đầu tư, lệnh (order) là chỉ thị bạn gửi cho broker để mua hoặc bán một chứng khoán cụ thể (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, option) trên thị trường tài chính. Lệnh nêu rõ hành động bạn mong muốn và các tham số cho giao dịch.
Lệnh cuối ngày
End-of-day order (lệnh cuối ngày), còn thường được gọi là day order (lệnh trong ngày), là một chỉ thị được gửi cho broker để mua hoặc bán một chứng khoán ở một mức giá cụ thể, với điều kiện rằng lệnh sẽ bị hủy nếu không được khớp lệnh trước khi kết thúc ngày giao dịch.
Lệnh đảm bảo
Trong lĩnh vực giao dịch Forex, lệnh dừng lỗ đảm bảo (guaranteed stop-loss order), còn được gọi là lệnh GSL, là một loại lệnh dừng lỗ cụ thể do một số công ty môi giới cung cấp. Nó hoạt động như một công cụ quản trị rủi ro, đảm bảo rằng lệnh giao dịch của bạn sẽ được đóng tại mức giá đã xác định trước, bất kể biến động đột ngột của giá hay sự biến động cao của thị trường.
Lệnh Giao Ngay Hoặc Hủy (Ioc)
Lệnh GTC/IOC (Immediate or Cancel Order) là một loại lệnh được sử dụng trên thị trường chứng khoán và các sàn giao dịch tài chính khác, nhằm cố gắng khớp toàn bộ lệnh ngay lập tức hoặc hủy hoàn toàn nếu không được khớp ngay. Loại lệnh này ưu tiên tốc độ thực thi hơn là việc khớp một phần.
Lệnh giới hạn
Lệnh giới hạn (limit order) là chỉ dẫn gửi cho nhà môi giới để mua hoặc bán một chứng khoán ở mức giá xác định hoặc tốt hơn. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư đặt mức giá tối đa mà họ sẵn sàng trả cho lệnh mua hoặc mức giá tối thiểu mà họ sẵn sàng chấp nhận cho lệnh bán.
Lệnh giới hạn dừng (Stop Limit Order)
Lệnh “stop-limit” là một loại lệnh được dùng trên thị trường chứng khoán, kết hợp các yếu tố của cả lệnh dừng (stop) và lệnh giới hạn (limit). Lệnh này cho phép bạn đặt tham số cho cả giá vào lệnh (khi lệnh được kích hoạt) và giá thực thi (mức giá mà lệnh thực sự được khớp).
Lệnh Mở
Lệnh mở là lệnh chưa được khớp mà một trader hoặc nhà đầu tư đã đặt với broker để mua hoặc bán một chứng khoán ở một mức giá cụ thể hoặc trong một khoảng giá cụ thể. Lệnh vẫn còn hiệu lực trên thị trường cho đến khi nó được khớp (thực hiện) hoặc bị hủy.
Lệnh thị trường
Lệnh thị trường (market order) là chỉ dẫn gửi cho nhà môi giới để mua hoặc bán một chứng khoán ở mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư ưu tiên việc thực hiện lệnh ngay lập tức thay vì đạt được một mức giá cụ thể.
Lệnh Thụ Động
Lệnh thụ động (passive order), trong thế giới giao dịch và đầu tư, là lệnh chưa được khớp mà bạn đặt với broker để mua hoặc bán một chứng khoán ở mức giá cụ thể hoặc trong một khoảng giá cụ thể. Lệnh vẫn còn hiệu lực trên thị trường cho đến khi nó được khớp (được thực hiện) hoặc bị hủy. Khác với lệnh thị trường (market order) được khớp ngay lập tức ở mức giá tốt nhất có sẵn, lệnh thụ động sẽ chờ giá thị trường đạt đến đúng mức giá đã chỉ định trước khi được kích hoạt.
Lệnh vào lệnh
Lệnh vào lệnh (entry order) là một chỉ dẫn được gửi tới nhà môi giới để mua hoặc bán một tài sản có giá cụ thể hoặc trong một khoảng giá nhất định, nhưng chỉ khi thỏa mãn một số điều kiện nhất định. Điều này có nghĩa là lệnh sẽ không được thực hiện ngay và sẽ vẫn hiệu lực cho đến khi được khớp hoặc bị hủy.
Trong tài chính, ý nghĩa của "lot" phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng nhìn chung nó đề cập đến một đơn vị tiêu chuẩn mà theo đó một tài sản được giao dịch.
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI)
Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) là một chỉ số quan trọng dùng để đo mức độ sinh lợi hoặc hiệu quả của một khoản đầu tư, hoặc so sánh hiệu quả giữa nhiều khoản đầu tư với nhau. Về bản chất, ROI thể hiện tỷ lệ lợi nhuận (lãi hoặc lỗ) trên vốn đầu tư so với chi phí của khoản đầu tư đó.
Lợi suất
Yield, trong lĩnh vực tài chính, là lợi suất mà nhà đầu tư nhận được từ một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể.
MACD
Đường trung bình động hội tụ/phân kỳ (MACD) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng trên nhiều thị trường tài chính, bao gồm forex và cổ phiếu, nhằm xác định xu hướng và cơ hội có thể mua/bán. Đây là một bộ dao động động lượng theo xu hướng, kết hợp hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) và một biểu đồ cột (histogram).
Marubozu
Nến Marubozu là một chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ và nổi bật về mặt thị giác, được sử dụng trên nhiều thị trường tài chính khác nhau, bao gồm forex và cổ phiếu, nhằm xác định các xu hướng mạnh và cơ hội giao dịch tiềm năng.
Mất giá
Devaluation (mất giá tiền tệ), trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ hiện đại, là việc điều chỉnh chủ ý giá trị đồng tiền của một quốc gia theo hướng giảm so với một đồng tiền tham chiếu nước ngoài hoặc rổ tiền tệ. Về bản chất, cần nhiều hơn lượng tiền tệ bị mất giá đó để mua cùng một số lượng hàng hóa và dịch vụ được định giá bằng đồng tiền nước ngoài.
Mô hình nêm
Wedge là một mô hình biểu đồ phổ biến trong phân tích kỹ thuật, được dùng để nhận diện khả năng đảo chiều hoặc tiếp diễn của giá. Mô hình này được hình thành từ sự hội tụ của hai đường xu hướng, thường được vẽ dọc theo các đỉnh và đáy (hoặc các dao động giá) của chứng khoán.
Mô hình nêm giảm
Cái nêm giảm (falling wedge) là mô hình biểu đồ kỹ thuật tăng được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để có thể phát tín hiệu đảo chiều đi lên trong một xu hướng giảm. Mô hình này được đặc trưng bởi các đường xu hướng hội tụ được vẽ phía trên các đỉnh và phía dưới các đáy của biến động giá, tạo thành hình dạng giống chiếc nón cụt và dốc xuống.
Mô hình tam giác tăng (Rising Wedge)
Mô hình nêm tăng (rising wedge) là mô hình đảo chiều mang tính giảm giá (bearish) thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để dự đoán khả năng giá sẽ giảm.
Mô hình Triple Top (Ba đỉnh)
Trong lĩnh vực phân tích kỹ thuật, “triple top” (đỉnh ba lần) là mô hình đảo chiều giảm (bearish reversal) xuất hiện trên biểu đồ giá. Mẫu hình này cho thấy khả năng thay đổi động lượng từ xu hướng tăng (đi lên) sang xu hướng giảm (đi xuống).
Mở lệnh Mua
Trong lĩnh vực tài chính, “going long” là chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư mua một tài sản với kỳ vọng giá của tài sản đó sẽ tăng trong tương lai. Về bản chất, điều này có nghĩa là nhà đầu tư tin rằng tài sản sẽ trở nên có giá trị hơn theo thời gian, cho phép họ bán sau đó để thu lợi nhuận.
Mở rộng Fibonacci
Các Fibonacci extension (mở rộng Fibonacci) là công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng ở nhiều thị trường tài chính khác nhau, bao gồm Forex, cổ phiếu và hàng hóa. Công cụ này nhằm xác định các mục tiêu giá tiềm năng cho một tài sản dựa trên biến động giá trong quá khứ và dãy số Fibonacci.
Năng suất khu vực phi nông nghiệp
Năng suất khu vực phi nông nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng, đo lường sự thay đổi về hiệu quả sản xuất trong khu vực phi nông nghiệp của một nền kinh tế.
Nến Dragonfly Doji
Dragonfly Doji là một mô hình biểu đồ nến dùng trong phân tích kỹ thuật để có thể báo hiệu khả năng đảo chiều của xu hướng giá. Thông thường, nó được hiểu là mô hình đảo chiều tăng, cho thấy xu hướng giảm có thể đang tiến đến giai đoạn kết thúc và xu hướng tăng có thể bắt đầu
Nến đảo chiều dạng búa ngược
Nến Inverted Hammer (Inverted Hammer) là mô hình nến đảo chiều theo hướng tăng được sử dụng trong phân tích kỹ thuật của các thị trường tài chính như cổ phiếu và forex. Mô hình này cho thấy khả năng đảo chiều từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng.
Nghiệp vụ thị trường mở
Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là một công cụ quan trọng được các ngân hàng trung ương sử dụng nhằm tác động đến lượng cung tiền và quản lý lãi suất trong nền kinh tế.
Nhà giao dịch
Trong lĩnh vực giao dịch ngoại hối (forex), dealer (nhà tạo lập/nhà giao dịch) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tính thanh khoản của thị trường và hình thành/khám phá giá.
Nhà giao dịch cá nhân
Nhà giao dịch bán lẻ là cá nhân giao dịch các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, forex hoặc quyền chọn bằng vốn cá nhân của mình.
Nhà giao dịch trong ngày
Day trader (nhà giao dịch trong ngày) là một loại nhà giao dịch thực hiện khối lượng lớn các lệnh giao dịch ngắn hạn trong cùng một ngày giao dịch, với mục tiêu kiếm lợi từ các biến động giá nhỏ trên thị trường. Thông thường, họ sẽ đóng tất cả các vị thế trước khi thị trường kết thúc trong ngày để tránh các rủi ro liên quan đến việc nắm giữ vị thế qua đêm.
Nhà phân tích
Nhà phân tích (analyst) là chuyên gia thu thập, diễn giải và phân tích dữ liệu để rút ra các thông tin có giá trị và hỗ trợ quá trình ra quyết định. Họ làm việc trong nhiều lĩnh vực, và trách nhiệm cụ thể cũng như phạm vi chuyên môn có thể khác nhau tùy theo ngành và vai trò của họ.
Nhân viên môi giới
Đặc biệt đề cập đến Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE) trước năm 1986, jobber là một nhà tạo lập thị trường chuyên trách (specialist market maker) hỗ trợ giao dịch giữa các nhà môi giới và nhà đầu tư. Họ đóng vai trò trung gian, nắm giữ hàng tồn kho chứng khoán của riêng mình và mua/bán cổ phiếu để cung cấp thanh khoản và thu hẹp chênh lệch giá mua-bán (bid-ask spreads) trên thị trường.
Nới lỏng định lượng (QE)
Nới lỏng định lượng (QE) là một chiến lược chính sách tiền tệ do các ngân hàng trung ương sử dụng nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong giai đoạn tăng trưởng chậm hoặc suy thoái kinh tế. Chiến lược này liên quan đến việc ngân hàng trung ương mua một lượng lớn tài sản tài chính, thường là trái phiếu chính phủ, từ thị trường mở.
Parabolic SAR (Dừng và Đảo Chiều)
Parabolic SAR (Stop and Reverse) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng trên các thị trường tài chính để xác định khả năng đảo chiều xu hướng và đặt lệnh cắt lỗ theo sau (trailing stop-loss). Nó sử dụng một chuỗi các chấm được vẽ phía trên hoặc phía dưới giá trên biểu đồ, và di chuyển linh hoạt dựa theo diễn biến giá.
Phân tích định lượng
Phân tích định lượng là quá trình thu thập và đánh giá dữ liệu đo lường được và có thể kiểm chứng để hiểu hiệu quả hoạt động, đưa ra quyết định tốt hơn và dự đoán xu hướng. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật toán học và thống kê để phân tích dữ liệu và rút ra kết luận.
Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật là một phương pháp được các nhà đầu tư và nhà giao dịch sử dụng để đánh giá khoản đầu tư và xác định cơ hội giao dịch bằng cách phân tích diễn biến giá trong quá khứ, khối lượng giao dịch và các chỉ báo thống kê khác. Phương pháp này dựa trên giả định rằng các mẫu hình giá lịch sử và hoạt động thị trường có thể cung cấp manh mối về diễn biến giá trong tương lai.
Phí chuyển kỳ hạn
Trong bối cảnh giao dịch ngoại hối (forex), phí rollover (còn được gọi là swap) là khoản phí do công ty môi giới forex thu khi giữ một vị thế mở qua đêm. Về bản chất, đây là chi phí phát sinh do việc tiếp tục giữ vị thế sau ngày thanh toán, thường là hai ngày làm việc sau khi giao dịch được khởi tạo.
Phí hoa hồng
Trong lĩnh vực tài chính, commission là khoản phí được một trung gian tài chính, chẳng hạn như công ty môi giới, tính để hỗ trợ thực hiện một giao dịch tài chính thay mặt cho khách hàng.
Phòng ngừa rủi ro
Trong lĩnh vực tài chính, “hedge” (phòng vệ) là chiến lược đầu tư nhằm bảo vệ một khoản đầu tư hoặc danh mục hiện có trước những khoản lỗ tiềm ẩn phát sinh từ biến động giá bất lợi. Về bản chất, chiến lược này liên quan đến việc nắm giữ một vị thế đối ứng trên một công cụ có tương quan tiêu cực với khoản đầu tư ban đầu. Điều đó có nghĩa là lợi nhuận từ phần phòng vệ sẽ bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn của vị thế ban đầu, qua đó giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Pip
Pip, viết tắt của percentage in point, là đơn vị nhỏ nhất của biến động giá đối với hầu hết các cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối (forex). Pip biểu thị mức thay đổi 0,01% hoặc một phần trăm lẻ một trăm (1/100%).
Profit/Loss
Lãi và lỗ (P/L) là một khái niệm cốt lõi trong tài chính, đề cập đến kết quả tài chính của một khoản đầu tư hoặc giao dịch. Nó phản ánh chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một tài sản.
Quản lý rủi ro
Quản lý rủi ro là quy trình liên tục nhằm nhận diện, phân tích và ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn có thể đe dọa mục tiêu tài chính, hoạt động kinh doanh hoặc sức khỏe tinh thần/thể chất của cá nhân. Đây là một thực hành then chốt đối với cá nhân, tổ chức và thậm chí cả toàn bộ nền kinh tế.
Quy mô hợp đồng
Contract size (quy mô hợp đồng) là đơn vị tiêu chuẩn của tài sản cơ sở được giao dịch trong hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng quyền chọn. Nó thể hiện số lượng tài sản tối thiểu mà bên mua có nghĩa vụ phải mua hoặc bên bán có nghĩa vụ phải bán khi ký kết hợp đồng.
Quỹ phòng hộ
Quỹ phòng hộ (hedge fund) là một quỹ đầu tư gộp sử dụng nhiều chiến lược đầu tư phức tạp và kỹ thuật quản trị rủi ro khác nhau để đạt mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình đối với nhà đầu tư của mình. Khác với các quỹ tương hỗ truyền thống, quỹ phòng hộ linh hoạt hơn trong chiến lược đầu tư và thường chỉ mở cho các nhà đầu tư đủ điều kiện (accredited investors), tức là những người đáp ứng các tiêu chí nhất định liên quan đến thu nhập, giá trị tài sản ròng hoặc kinh nghiệm đầu tư.
Quyền chọn mua
Trong lĩnh vực giao dịch forex, call option là một loại hợp đồng phái sinh mang lại cho **người mua quyền, nhưng không có nghĩa vụ, được mua một cặp tiền tệ cụ thể ở mức giá xác định trước (giá thực hiện/strike price) trong một khoảng thời gian nhất định (ngày đáo hạn/expiry date).
Sao Băng
Shooting star (nến sao băng) là một mô hình nến được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để giao dịch cổ phiếu, forex và các tài sản khác. Đây là một cây nến đơn lẻ báo hiệu khả năng đảo chiều giảm giá, tức là giá có thể đang tiến sát vùng đỉnh và bắt đầu xu hướng đi xuống.
Sao Hôm Doji
Sao Doji Đêm (Evening Doji Star) là một mô hình nến đảo chiều giảm được sử dụng trong phân tích kỹ thuật. Mô hình này cho thấy khả năng giá của một tài sản có thể chuyển từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm.
Sell-Off
Sell-off là tình huống trên thị trường tài chính khi một lượng lớn nhà đầu tư bán các chứng khoán của họ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa. Áp lực bán này có thể khiến giá giảm nhanh chóng.
Siêu lạm phát
Siêu lạm phát là tình trạng kinh tế nghiêm trọng, được đặc trưng bởi mức tăng cực kỳ nhanh và kéo dài của mặt bằng giá chung hàng hóa và dịch vụ. Điều này có nghĩa là giá trị đồng tiền của một quốc gia suy giảm nhanh chóng, gây ra rối loạn kinh tế đáng kể và những khó khăn lớn cho người dân.
Sổ Lệnh
Order book là danh sách điện tử do một sàn giao dịch duy trì, hiển thị tất cả các lệnh mua và bán hiện tại đối với một chứng khoán cụ thể như cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ. Về bản chất, đây là một “thị trường” nơi người mua và người bán có thể gặp nhau và thực hiện giao dịch.
Suy thoái
Suy thoái kinh tế là sự sụt giảm đáng kể về hoạt động kinh tế trên phạm vi toàn nền kinh tế, thường kéo dài hơn một vài tháng.
Suy thoái kèm lạm phát (stagflation)
Suy thoái kèm lạm phát (stagflation) là một hiện tượng kinh tế được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế trì trệ, thất nghiệp cao và lạm phát cao. Thuật ngữ này là từ ghép của “stagnation” (tình trạng trì trệ) và “inflation” (lạm phát). Trong một bối cảnh kinh tế điển hình, lạm phát cao có thể đi kèm với tăng trưởng kinh tế mạnh; trong khi các giai đoạn suy thoái kinh tế hoặc đình trệ có thể dẫn đến lạm phát thấp hơn, thậm chí là giảm phát. Tuy nhiên, suy thoái kèm lạm phát mô tả một tình huống khó khăn khi cả lạm phát cao và thất nghiệp cao cùng tồn tại, kéo theo tăng trưởng kinh tế trì trệ hoặc thậm chí suy giảm.
Tài sản thanh khoản chất lượng cao (Hqla)
High-Quality Liquid Assets (HQLA) là các tài sản có thể chuyển đổi nhanh thành tiền mặt với mức giảm giá trị tối thiểu trong điều kiện thị trường căng thẳng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, vì giúp các ngân hàng đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn và duy trì sự ổn định tài chính.
Tâm lý chấp nhận rủi ro
Bối cảnh risk-on cho thấy một giai đoạn mà nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn để theo đuổi khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn.
Tâm lý tránh rủi ro
Bối cảnh risk-off mô tả một tình huống trên thị trường tài chính khi nhà đầu tư có xu hướng ngại rủi ro và không muốn chấp nhận rủi ro.
Tấn công
Trong thị trường forex, giao dịch tích cực (aggressive trading) là phong cách giao dịch có đặc trưng là chấp nhận mức rủi ro cao hơn để theo đuổi khả năng tạo lợi nhuận lớn hơn.
Thanh khoản
Tính thanh khoản (liquidity) nhìn chung là mức độ dễ dàng để một tài sản có thể được mua hoặc bán trên thị trường với mức giá hợp lý. Nói cách khác, nó phản ánh tốc độ bạn có thể chuyển đổi một tài sản thành tiền mặt mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó.
Thanh lý
Trong bối cảnh giao dịch forex (ngoại hối), liquidation đề cập đến việc đóng bắt buộc một vị thế đang mở bởi nhà môi giới của bạn, thường do yêu cầu ký quỹ (margin call).
Thắt chặt định lượng (QT)
Thắt chặt định lượng (QT) là chính sách tiền tệ mang tính thắt chặt, đối lập với Nới lỏng định lượng (QE). Mục tiêu là giảm cung tiền và chống lạm phát bằng cách bán hoặc không tái đầu tư các trái phiếu chính phủ đáo hạn, đồng thời nâng lãi suất.
Thắt chặt tiền tệ
Dựa trên hình ảnh bạn đã gửi, thắt chặt tiền tệ là chính sách tiền tệ mang tính thắt chặt (giảm bớt) do ngân hàng trung ương thực hiện nhằm làm chậm tăng trưởng kinh tế và kiềm chế lạm phát.
Thâm hụt
Delisting (loại khỏi danh sách niêm yết) là việc loại bỏ một chứng khoán (chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ ETF) khỏi sàn giao dịch chứng khoán. Điều này có nghĩa là chứng khoán đó không còn được giao dịch trên sàn giao dịch cụ thể này.
Thị trường cơ sở
“Underlying market” (thị trường cơ sở) còn đôi khi được gọi là “underlying asset” (tài sản cơ sở) là thuật ngữ chỉ công cụ tài chính hoặc tài sản mà hợp đồng phái sinh dựa trên đó. Nói đơn giản, đó là chứng khoán thực hoặc sản phẩm tài chính tạo nền tảng cho hợp đồng phái sinh.
Thị trường giảm giá (bear)
Trong bối cảnh thị trường tài chính, các thuật ngữ bearish và bear market được dùng để mô tả một giai đoạn sụt giảm giá kéo dài.
Thị trường mới nổi (Em)
Emerging market (EM) (thị trường mới nổi), còn được gọi là emerging economy hoặc emerging country (nền kinh tế/quốc gia mới nổi), là một thị trường có đặc điểm của cả nền kinh tế đang phát triển và nền kinh tế phát triển. Về bản chất, đó là một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển từ mức thu nhập thấp sang mức thu nhập cao, đồng thời trải qua tăng trưởng và phát triển kinh tế nhanh chóng.
Thị trường Repo
Thị trường repo (repo market), còn được gọi là thị trường thỏa thuận mua lại (repurchase agreement - RP), là một phân khúc quan trọng của hệ thống tài chính nơi các thỏa thuận mua lại (repos) được thực hiện và giao dịch. Như bạn đã biết, đây là các khoản vay ngắn hạn có tài sản bảo đảm, liên quan đến việc bán tạm thời và mua lại chứng khoán.
Thuyết lượng về tín dụng
Thuyết số lượng về tín dụng là một học thuyết kinh tế cho rằng có mối quan hệ trực tiếp giữa lượng tín dụng do ngân hàng tạo ra và mức giá chung trong nền kinh tế. Nói đơn giản hơn, học thuyết này cho rằng việc tăng lượng tín dụng sẵn có trong nền kinh tế sẽ dẫn đến lạm phát và ngược lại.
Tích lũy
Trong lĩnh vực tài chính, consolidation là giai đoạn giá đi ngang tương đối sau một đợt tăng hoặc giảm giá đáng kể. Giai đoạn này thường được đặc trưng bởi biến động thấp hơn và hoạt động giao dịch giảm trong một phạm vi giao dịch xác định.
Tiền pháp định
Fiat (tiền pháp định) là thứ được thiết lập theo sắc lệnh hoặc thẩm quyền, thay vì dựa trên giá trị vốn có hoặc nội tại. Trong bối cảnh tài chính, tiền pháp định là một loại tiền tệ do chính phủ phát hành và không được bảo chứng bằng một hàng hóa vật chất, chẳng hạn như vàng hoặc bạc. Giá trị của nó chủ yếu dựa trên niềm tin của công chúng đối với chính phủ phát hành và việc nó có tư cách là phương tiện thanh toán hợp pháp trong một quốc gia cụ thể.
Tiền tệ báo giá
Tiền tệ yết giá, còn được gọi là tiền tệ đối ứng, là loại tiền tệ thứ hai được niêm yết trong một cặp giao dịch ngoại hối (forex). Đây là loại tiền tệ được định giá so với tiền tệ cơ sở và về bản chất thể hiện giá của tiền tệ cơ sở được quy đổi theo tiền tệ yết giá.
Tiền tệ cơ sở
Trong lĩnh vực giao dịch ngoại hối (forex), đồng tiền cơ sở là đồng tiền đứng đầu tiên trong một cặp tiền tệ. Nó đóng vai trò là điểm tham chiếu để xác định giá trị của đồng tiền thứ hai, được gọi là đồng tiền yết giá.
Tiền tệ hiếm
Tiền tệ ngoại lệ (exotic currency) là loại tiền tệ không được giao dịch rộng rãi trên thị trường ngoại hối và không được xem là tiền tệ chính. Những loại tiền này thường gắn với các nền kinh tế đang phát triển hoặc các quốc gia nhỏ hơn, có khối lượng giao dịch thấp hơn và thanh khoản kém hơn.
Tiền tệ không chuyển đổi
Tiền tệ không chuyển đổi là đồng tiền pháp định của một quốc gia không thể được tự do đổi sang các loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối quốc tế (forex). Việc không thể đổi tiền này thường do các hạn chế từ phía chính phủ.
Tiền tệ Xenocurrency
Như đã đề cập trước đó, xenocurrency là một thuật ngữ khác để chỉ ngoại tệ. Nó được dịch theo nghĩa đen là “foreign currency” (tiền tệ nước ngoài) từ các từ tiếng Hy Lạp “xeno” (có nghĩa là “nước ngoài” hoặc “lạ”) và “currency” (chỉ tiền).
Tốc độ biến động (ROC)
Rate of Change (ROC) hay Tốc độ thay đổi là một bộ dao động động lượng (momentum oscillator) được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để đo lường động lượng và hướng biến động giá của một tài sản trong một khung thời gian cụ thể. Nó đo mức thay đổi theo phần trăm giữa giá hiện tại và giá của cách đó một số kỳ nhất định.
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) là chỉ số dùng để đo tổng giá trị thị trường của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do cư dân của một quốc gia tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 1 năm. Không giống như GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) tập trung vào hoạt động sản xuất trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, GNP xét đến quốc tịch của người sản xuất, bất kể họ làm việc ở đâu.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số quan trọng dùng để đo tổng giá trị tiền tệ của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 1 năm. GDP được xem là chỉ báo chính phản ánh sức khỏe và quy mô tổng thể của nền kinh tế.
Trái phiếu
Trong lĩnh vực tài chính, trái phiếu về cơ bản là một chứng nhận nợ (IOU - I Owe You) do một tổ chức như chính phủ, công ty hoặc chính quyền địa phương phát hành để huy động vốn. Khi bạn đầu tư vào trái phiếu, bạn thực chất đang cho tổ chức phát hành vay tiền trong một khoảng thời gian xác định với lãi suất cố định. Đổi lại, bạn nhận các khoản lãi định kỳ (được gọi là coupon) và cuối cùng nhận lại khoản đầu tư ban đầu (được gọi là principal) vào ngày đáo hạn.
Tùy Chọn
Trong lĩnh vực tài chính, option là các hợp đồng mang lại cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở mức giá cụ thể vào một thời điểm cụ thể. Các hợp đồng này được giao dịch trên các sàn giao dịch tài chính và mang đến cho nhà đầu tư nhiều cách khác nhau để suy đoán về biến động giá, phòng ngừa rủi ro cho các khoản nắm giữ hiện có hoặc tạo ra thu nhập.
Tương quan
Trong lĩnh vực tài chính, correlation (tương quan) là mối quan hệ thống kê giữa hai biến. Nó đo mức độ hai biến di chuyển cùng nhau theo một chiều hướng trong một khoảng thời gian cụ thể.
Tương quan tỷ giá
Trong ngữ cảnh giao dịch ngoại hối (forex), parity đề cập đến mức mà tỷ giá giữa hai đồng tiền là bằng nhau. Điều này có nghĩa là một đơn vị của đồng tiền này có thể được đổi đúng một đơn vị của đồng tiền kia. Ví dụ: nếu tỷ giá giữa đồng đô la Mỹ (USD) và Euro (EUR) là 1 USD = 1 EUR, thì chúng ta sẽ nói rằng tỷ giá USD/EUR đang ở mức parity (ngang bằng).
Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái (exchange rate) là giá trị tương đối của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác. Nói một cách đơn giản, nó cho bạn biết cần bao nhiêu của một đồng tiền để đổi lấy một đơn vị của đồng tiền còn lại.
Tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuận
Tỷ lệ rủi ro–lợi nhuận (risk-reward ratio), thường được viết tắt là tỷ lệ R/R, là một khái niệm nền tảng trong tài chính dùng để đánh giá tiềm năng lợi nhuận của một khoản đầu tư so với mức độ rủi ro liên quan. Nó giúp nhà đầu tư xem liệu khả năng đạt được lợi ích có tương xứng với rủi ro khi thực hiện khoản đầu tư đó hay không.
Tỷ lệ thắng
Trong lĩnh vực giao dịch, đặc biệt là day trading (giao dịch trong ngày), win rate (tỷ lệ thắng) là tỷ lệ phần trăm các giao dịch mang lại lợi nhuận. Đây là một chỉ số phổ biến mà các nhà giao dịch sử dụng để đánh giá chiến lược của mình và xác định các điểm cần cải thiện.
Tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp là tỷ lệ phần trăm của lực lượng lao động đang thất nghiệp và đồng thời tích cực tìm kiếm việc làm. Đây là một chỉ báo quan trọng phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và được các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp cũng như cá nhân sử dụng để đánh giá tình hình kinh tế.
Vị thế đầu tư quốc tế ròng (NIIP)
Vị thế Đầu tư Quốc tế ròng (NIIP) là một chỉ số quan trọng phản ánh vị thế tài chính của một quốc gia so với phần còn lại của thế giới tại một thời điểm cụ thể.
Vị Thế Mở
Vị thế mở đề cập đến bất kỳ giao dịch nào đã được thiết lập hoặc được vào lệnh nhưng hiện vẫn chưa được đóng bằng một giao dịch đối ứng. Điều này có nghĩa là bạn hiện đang nắm giữ một tài sản (đã mua) hoặc đang có nghĩa vụ đối với một tài sản (bán khống) và bạn chưa hoàn tất giao dịch bằng cách bán hoặc mua lại tương ứng.
Vị thế trong ngày
Như bạn đã giải thích trước đó, vị thế trong ngày (intraday position) là vị thế đối với một tài sản (như cổ phiếu, trái phiếu hoặc cặp tiền tệ) được mở và đóng trong cùng ngày giao dịch. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư mua tài sản và sau đó bán trước khi thị trường đóng cửa, do đó không giữ qua đêm.
VIX
VIX, còn được biết đến với tên đầy đủ là CBOE Volatility Index, là thước đo phổ biến về mức biến động kỳ vọng trên thị trường chứng khoán Mỹ. Bản thân nó không phải là một chứng khoán có thể giao dịch trực tiếp,
VWAP
VWAP, viết tắt của Volume-Weighted Average Price (Giá bình quân gia quyền theo khối lượng), là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trên các biểu đồ trong ngày để đo mức giá bình quân của một chứng khoán mà nó đã giao dịch trong suốt một phiên giao dịch. Chỉ báo này tính đến cả giá và khối lượng của từng giao dịch.
Đáy ba
“Triple bottom” (đáy ba lần) là mô hình đảo chiều tăng (bullish reversal) trong phân tích kỹ thuật của các thị trường tài chính. Đây là mẫu hình chạm đáy ba lần trên biểu đồ giá, cho thấy khả năng thay đổi động lượng từ xu hướng giảm (đi xuống) sang xu hướng tăng (đi lên).
Đầu Và Vai
Mô hình đầu và vai (head and shoulders, H&S) là mô hình đảo chiều được dùng trong phân tích kỹ thuật để xác định khả năng có sự thay đổi trong xu hướng tăng. Đây là một trong những mô hình nến phổ biến và được nhận diện rộng rãi nhất trên nhiều thị trường tài chính, bao gồm cổ phiếu, Forex và hàng hóa.
Điểm cơ bản
Basis point (bp), còn được viết là bips, là một đơn vị dùng để biểu thị các biến động nhỏ theo tỷ lệ phần trăm, đặc biệt trong bối cảnh tài chính và kinh tế. Nó tương đương một phần trăm của một phần trăm phần trăm (0,01%).
Điều chỉnh neo tỉ giá
Tỷ giá cố định có điều chỉnh (adjustable peg) là một cơ chế mà một quốc gia sử dụng để quản lý tỷ giá hối đoái của đồng tiền. Đây là mô hình lai giữa tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi.
Điều tiết đường cong lợi suất (YCC)
Điều tiết đường cong lợi suất (Yield Curve Control - YCC) là một công cụ chính sách tiền tệ mà ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát nhân tạo lãi suất dọc theo đường cong lợi suất. Công cụ này chủ yếu nhắm đến lãi suất kỳ hạn dài hơn để đạt các mục tiêu kinh tế cụ thể.
Đòn bẩy
Gearing còn được gọi là đòn bẩy (leverage) là một chỉ số tài chính đo mức độ một công ty sử dụng vốn vay để tài trợ cho hoạt động của mình, so với vốn chủ sở hữu. Nói đơn giản hơn, chỉ số này phản ánh tỷ lệ nợ mà công ty đã vay so với vốn chủ sở hữu của cổ đông.
Đòn bẩy
Trong tài chính, đòn bẩy (leverage) là việc sử dụng vốn vay để khuếch đại lợi nhuận tiềm năng từ một khoản đầu tư. Nói một cách đơn giản, nó cho phép bạn kiểm soát một tài sản lớn hơn bằng cách sử dụng một lượng tiền của chính bạn nhỏ hơn. Đòn bẩy có thể là một công cụ mạnh mẽ đối với nhà đầu tư, nhưng cũng đi kèm rủi ro đáng kể.
Độ trễ
Trong giao dịch tần suất cao, độ trễ (latency) là khoảng thời gian cần thiết để thực hiện một lệnh giao dịch, điều này có thể rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận.
Đồng đô la Úc
Aussie là thuật ngữ lóng phổ biến trong thị trường forex dùng để chỉ đô la Úc (AUD).
Động lượng
Trong tài chính, động lượng (momentum) đề cập đến xu hướng giá của một tài sản tiếp tục chuyển động theo cùng hướng như những gì nó đã đi gần đây. Nói cách khác, những tài sản đang có xu hướng tăng thường có khả năng tiếp tục tăng, và những tài sản đang có xu hướng giảm thường có khả năng tiếp tục giảm. Khái niệm này được nhà đầu tư và nhà giao dịch sử dụng để nhận diện các cơ hội mua và bán tiềm năng dựa trên sức mạnh và hướng của biến động giá.
Đồng tiền dự trữ
Tiền tệ dự trữ là các ngoại tệ được nắm giữ với số lượng lớn bởi các ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính lớn khác trên toàn thế giới.
Đường cong lợi suất
Đường cong lợi suất (yield curve), như bạn đã đề cập trước đó, là một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa lợi suất thị trường (lãi suất) và thời gian đáo hạn của các công cụ nợ, thường là trái phiếu chính phủ. Đây là chỉ báo quan trọng được dùng để hiểu tâm lý của nhà đầu tư về nền kinh tế và kỳ vọng lãi suất trong tương lai.
Đường cong lợi suất đảo ngược
Đường cong lợi suất đảo ngược (inverted yield curve) là một hiện tượng trong lĩnh vực tài chính, trong đó lãi suất ngắn hạn cao hơn lãi suất dài hạn. Điều này được xem là bất thường vì thông thường mối quan hệ ngược lại sẽ đúng: nhà đầu tư nói chung sẵn sàng chấp nhận mức lợi suất cao hơn khi “giam” tiền của họ trong thời gian dài hơn.
Đường kháng cự
Trong giao dịch, kháng cự (resistance) là mức giá mà tại đó đà tăng của giá một tài sản có xu hướng chững lại hoặc đảo chiều. Nó cho thấy sự tập trung của các lệnh bán, hàm ý rằng nhiều người tham gia thị trường sẵn sàng bán ở hoặc gần mức giá đó.
Đường quạt Gann
Gann Fan (quạt Gann) là công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng trong nhiều thị trường tài chính như cổ phiếu, Forex và hàng hóa. Công cụ này nhằm xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên các góc hình học được vẽ từ một điểm cao hoặc điểm thấp cụ thể trên biểu đồ giá.
Đường trung bình (MA)
Đường trung bình động (MA) là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng trên nhiều thị trường tài chính, bao gồm forex và cổ phiếu, nhằm làm mượt dữ liệu giá và nhận diện xu hướng. Về bản chất, MA tính giá trung bình của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định.
Đường trung bình động có trọng số (WMA)
Weighted Moving Average (WMA) (Đường trung bình động có trọng số) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật dùng để làm mượt các dao động giá và nhận diện xu hướng trên thị trường tài chính. Không giống như simple moving average (SMA) cho trọng số bằng nhau cho tất cả các điểm dữ liệu trong phép tính, WMA gán trọng số lớn hơn cho các mức giá gần đây hơn, nhờ đó nhạy hơn với các biến động giá trong thời gian gần.

Thuật ngữ Forex cơ bản là gì?

  • Các thuật ngữ Forex cơ bản

    Giải mã các thuật ngữ cốt lõi liên quan đến các chỉ báo kinh tế, chính sách của ngân hàng trung ương và các yếu tố khác tác động đến giá trị tiền tệ.
  • Thuật ngữ Forex kỹ thuật?

    Giải mã “mã” phân tích kỹ thuật, làm rõ các mô hình trên biểu đồ, chỉ báo và chiến lược giao dịch được sử dụng để dự báo biến động giá.
  • Cơ chế hoạt động của thị trường Forex

    Nắm vững toàn diện cách vận hành của thị trường Forex, bao gồm các loại lệnh, phương thức thực thi và nhiều nhóm tham gia thị trường khác nhau.

Bắt đầu giao dịch ngay!

Chênh lệch giá thấp hơn bao giờ hết! BẮT ĐẦU giao dịch với một nhà môi giới uy tín!

Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ Forex

Từ điển Forex đóng vai trò như một tài liệu tham khảo toàn diện dành cho nhà giao dịch, cung cấp các định nghĩa và giải thích về các thuật ngữ cùng khái niệm thường được sử dụng trên thị trường ngoại hối (Forex).

  • Định nghĩa thuật ngữ: Các sổ tay thuật ngữ Forex bao gồm định nghĩa các thuật ngữ thiết yếu như pip, lot, đòn bẩy (leverage), ký quỹ (margin), chênh lệch (spreads) và cặp tiền tệ, giúp nhà giao dịch hiểu ngôn ngữ của thị trường Forex.
  • Giải thích khái niệm: Ngoài việc định nghĩa thuật ngữ, các sổ tay thuật ngữ Forex thường cung cấp giải thích các khái niệm nền tảng như phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản, các chiến lược quản lý rủi ro và các loại lệnh thường được sử dụng trong giao dịch Forex.
  • Nguồn tài liệu học tập: Các sổ tay thuật ngữ Forex đóng vai trò là nguồn tài liệu học tập cho nhà giao dịch ở mọi cấp độ, từ người mới đến các chuyên gia giàu kinh nghiệm, giúp phát triển sự hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc và thực hành giao dịch Forex.

Các nhà giao dịch sử dụng Từ điển Forex như một công cụ hữu ích để nâng cao hiểu biết về thuật ngữ Forex và cải thiện kỹ năng giao dịch của mình.

  • Tính rõ ràng về thuật ngữ: Bằng cách tham chiếu đến từ điển Forex, nhà giao dịch có thể làm rõ nghĩa của các thuật ngữ chưa quen gặp trong nền tảng giao dịch, công cụ phân tích hoặc tài liệu học tập.
  • Phát triển chiến lược: Việc hiểu thuật ngữ Forex là điều thiết yếu để xây dựng các chiến lược giao dịch hiệu quả. Nhà giao dịch sử dụng từ điển để nắm bắt các điểm tinh tế của những khái niệm như mức hỗ trợ và kháng cự, đường xu hướng, và các mô hình nến.
  • Trao đổi và hợp tác: Việc nắm vững cách hiểu chung về thuật ngữ Forex giúp tạo thuận lợi cho việc trao đổi và hợp tác giữa các nhà giao dịch, nhà môi giới, nhà phân tích và các bên tham gia khác trên thị trường Forex, đồng thời tăng cường chia sẻ thông tin và hợp tác.

Các bảng thuật ngữ Forex bao gồm nhiều thuật ngữ và khái niệm liên quan đến thị trường Forex, cung cấp một tài nguyên toàn diện cho các nhà giao dịch nhằm mở rộng nền tảng kiến thức của mình.

  • Thuật ngữ về cặp tiền tệ: Các từ điển Forex bao gồm các thuật ngữ liên quan đến cặp tiền tệ, bao gồm tiền tệ cơ sở, tiền tệ báo giá, các cặp chính, các cặp phụ và các cặp ngoại.
  • Chiến lược giao dịch và phân tích: Các thuật ngữ liên quan đến chiến lược giao dịch (như scalping, swing trading và carry trading) và các phương pháp phân tích (chẳng hạn như chỉ báo phân tích kỹ thuật và các chỉ số phân tích cơ bản) cũng được đưa vào để hỗ trợ nhà giao dịch phát triển chiến lược và đưa ra quyết định.
  • Thuật ngữ về môi giới và nền tảng: Các từ điển cũng giải thích các thuật ngữ liên quan đến dịch vụ của công ty môi giới và các nền tảng giao dịch, bao gồm các loại lệnh, loại tài khoản, giờ giao dịch và cơ cấu hoa hồng, giúp nhà giao dịch nắm bắt khía cạnh vận hành khi giao dịch Forex.
Nếu bạn có thêm câu hỏi, hãy truy cập Trang FAQ
  • Hình ảnh Paydo
  • Hình ảnh Sepa
  • Hình ảnh chuyển khoản Swift
  • Hình ảnh Crypto
  • Hình ảnh Visa MasterCard
  • Hình ảnh Sticpay
  • Hình ảnh Payment Asia
Cảnh báo rủi ro:CFD là các công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Các sản phẩm này có thể không phù hợp với tất cả nhà đầu tư. Điều quan trọng là phải hiểu đầy đủ các rủi ro liên quan và tìm lời khuyên độc lập nếu cần thiết. Bạn nên cân nhắc kỹ liệu bạn có hiểu cách CFD hoạt động và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro mất tiền cao hay không. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể giảm cũng như tăng.

Vui lòng xem xét Tài liệu pháp lý để hiểu rõ các rủi ro liên quan trước khi bạn đầu tư. Xem quyền và trách nhiệm của bạn với tư cách là khách hàng bán lẻ.
Để được hỗ trợ, hãy truy cập trang của chúng tôi