Cảnh báo rủi ro:CFD là các công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Các sản phẩm này có thể không phù hợp với tất cả nhà đầu tư. Điều quan trọng là phải hiểu đầy đủ các rủi ro liên quan và tìm lời khuyên độc lập nếu cần thiết. Bạn nên cân nhắc kỹ liệu bạn có hiểu cách CFD hoạt động và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro mất tiền cao hay không. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể giảm cũng như tăng.
Vui lòng xem xét Tài liệu pháp lý để hiểu rõ các rủi ro liên quan trước khi bạn đầu tư. Xem quyền và trách nhiệm của bạn với tư cách là khách hàng bán lẻ.
Chênh lệch giá và Phí hoa hồng
Tại đây, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về mức chênh lệch giá (spreads) và phí hoa hồng do ScoreCM cung cấp. ScoreCM hướng đến việc nâng cao trải nghiệm giao dịch bằng cách mang đến cho nhà giao dịch mức chênh lệch giá cạnh tranh và phí hoa hồng minh bạch. Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về mức chênh lệch giá và phí hoa hồng áp dụng cho từng loại tài khoản. Trang này được thiết kế để giúp nhà giao dịch dự tính chi phí trước, đồng thời xây dựng chiến lược giao dịch của mình.
Khám phá Chênh lệch giá trên Nhiều Loại Tài khoản & Thị trường
Công cụ
| Mã giao dịch |
| AUDCAD |
| AUDCHF |
| AUDJPY |
| AUDNZD |
| AUDUSD |
| CADCHF |
| CADJPY |
| CHFJPY |
| EURAUD |
| EURCAD |
| EURCHF |
| EURGBP |
| EURJPY |
| EURNOK |
| EURNZD |
| EURSEK |
| EURTRY |
| EURUSD |
| GBPAUD |
| GBPCAD |
| GBPJPY |
| GBPCHF |
| GBPNOK |
| GBPNZD |
| GBPTRY |
| GBPUSD |
| NZDCAD |
| NZDCHF |
| NZDJPY |
| NZDUSD |
| USDCAD |
| USDCHF |
| USDCNH |
| USDJPY |
| USDMXN |
| USDNOK |
| USDPLN |
| USDRUB |
| USDSEK |
| USDSGD |
| USDTRY |
| USDZAR |
Tài khoản tiêu chuẩn
| Trung bình |
| 1.2 |
| 1.4 |
| 1.7 |
| 1.7 |
| 1.2 |
| 1.2 |
| 1.7 |
| 2.0 |
| 1.5 |
| 1.3 |
| 1.3 |
| 1.3 |
| 1.4 |
| 12 |
| 1.4 |
| 13.4 |
| 907 |
| 21.0 |
| 1.3 |
| 1.9 |
| 1.9 |
| 3.7 |
| 18.7 |
| 2.0 |
| 150.0 |
| 1.4 |
| 1.6 |
| 12.0 |
| 1.8 |
| 1.2 |
| 1.2 |
| 1.2 |
| 4.2 |
| 3.0 |
| 24.5 |
| 19.0 |
| 18.0 |
| 500.0 |
| 16.0 |
| 1.3 |
| 350.0 |
| 40.0 |
Tài khoản Pro
| Trung bình |
| 1.1 |
| 1.3 |
| 1.5 |
| 1.5 |
| 1.1 |
| 1.1 |
| 1.5 |
| 1.8 |
| 1.4 |
| 1.2 |
| 1.2 |
| 1.2 |
| 1.3 |
| 10.8 |
| 1.3 |
| 12.1 |
| 816.3 |
| 18.9 |
| 1.2 |
| 1.7 |
| 1.7 |
| 3.3 |
| 16.8 |
| 1.8 |
| 135.0 |
| 1.3 |
| 1.4 |
| 10.8 |
| 1.6 |
| 1.1 |
| 1.1 |
| 1.1 |
| 3.8 |
| 2.7 |
| 22.0 |
| 17.1 |
| 16.2 |
| 450.0 |
| 14.4 |
| 1.2 |
| 315.0 |
| 36.0 |
Tài khoản Elite
| Trung bình |
| 1.0 |
| 1.2 |
| 1.4 |
| 1.4 |
| 1.0 |
| 1.0 |
| 1.4 |
| 1.6 |
| 1.3 |
| 1.1 |
| 1.1 |
| 1.1 |
| 1.2 |
| 9.72 |
| 1.2 |
| 10.9 |
| 734.7 |
| 17.0 |
| 1.1 |
| 1.5 |
| 1.5 |
| 3.0 |
| 15.1 |
| 1.6 |
| 121.5 |
| 1.2 |
| 1.3 |
| 9.72 |
| 1.5 |
| 1.0 |
| 1.0 |
| 1.0 |
| 3.4 |
| 2.4 |
| 19.8 |
| 15.9 |
| 14.6 |
| 405.0 |
| 12.96 |
| 1.1 |
| 283.5 |
| 32.4 |
Công cụ
| Mã giao dịch |
| DOW30_DEC24 |
| DXY_DEC24 |
| GER40_DEC24 |
| NAS100_DEC24 |
| SPX500_DEC24 |
| UK100_DEC24 |
Tài khoản tiêu chuẩn
| Trung bình |
| 0.4 |
| 0.1 |
| 30.0 |
| 27.0 |
| 15.0 |
| 5.0 |
Tài khoản Pro
| Trung bình |
| 0.36 |
| 0.09 |
| 27.0 |
| 24.3 |
| 13.5 |
| 4.5 |
Tài khoản Elite
| Trung bình |
| 0.324 |
| 0.081 |
| 24.3 |
| 21.87 |
| 12.15 |
| 4.05 |
Instrument
| Mã giao dịch |
| NATGAS_NOV24 |
| UKOIL_DEC24 |
| USOIL_DEC24 |
| USOIL_NOV24 |
| GOLD_DEC24 |
| SILVER_DEC24 |
Tài khoản tiêu chuẩn
| Trung bình |
| 2.9 |
| 0.5 |
| 0.4 |
| 0.3 |
| 7.5 |
| 4.4 |
Tài khoản Pro
| Trung bình |
| 2.61 |
| 0.45 |
| 0.36 |
| 0.27 |
| 6.75 |
| 3.96 |
Tài khoản Elite
| Trung bình |
| 2.349 |
| 0.405 |
| 0.324 |
| 0.243 |
| 6.075 |
| 3.564 |
Công cụ
| Mã giao dịch |
| XAUUSD |
| XAUEUR |
| GAUTRY |
| GAUUSD |
| XAGUSD |
| XPDUSD |
| XPTUSD |
Tài khoản tiêu chuẩn
| Trung bình |
| 2.3 |
| 2.9 |
| 314.0 |
| 1.7 |
| 3.9 |
| 42.2 |
| 18.7 |
Tài khoản Pro
| Trung bình |
| 2.07 |
| 2.61 |
| 282.6 |
| 1.53 |
| 3.51 |
| 37.98 |
| 16.83 |
Tài khoản Elite
| Trung bình |
| 1.86 |
| 2.35 |
| 254.34 |
| 1.38 |
| 3.16 |
| 34.18 |
| 15.15 |
So sánh Phí hoa hồng giữa các Loại tài khoản & Thị trường
Thị trường
Tài khoản tiêu chuẩn
Tài khoản Pro
Tài khoản Elite
Tài khoản Swap-Free
Forex
0
0
0
10
Kim loại
0
0
0
15
Tiền mã hóa
0
0
0
-
Hợp đồng tương lai
7
7
0
-
Hiểu về chênh lệch (Spreads) & hoa hồng (Commissions) trong giao dịch Forex
Spread là gì?
Nắm rõ khái niệm cốt lõi về khoảng chênh giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) trong giao dịch forex.Các loại chênh lệch giá Forex (spreads)
Khám phá các loại chênh lệch khác nhau gặp phải khi giao dịch các loại tiền tệ.Các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá Forex
Tìm hiểu các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quy mô và chi phí của chênh lệch trong các giao dịch forex.
Bắt đầu giao dịch ngay!
Chênh lệch giá thấp hơn bao giờ hết! BẮT ĐẦU giao dịch với một nhà môi giới uy tín!
Câu hỏi thường gặp về Chênh lệch và Phí hoa hồng
Mặc dù cả hai đều góp phần làm tăng chi phí giao dịch, nhưng chênh lệch giá (spread) và hoa hồng (commission) có những điểm khác biệt quan trọng:
- Nguồn gốc: Chênh lệch được xác định từ sự khác biệt giữa giá mua và giá bán, về bản chất là thể hiện khoản phí của công ty môi giới được “tích hợp” ngay trong chính mức giá. Phí hoa hồng là các khoản phí bổ sung được tính thêm trên phần chênh lệch.
- Tính toán: Chênh lệch (spread) được tính là sự khác biệt giữa giá mua và giá bán. Phí hoa hồng thường được tính như một khoản phí cố định cho mỗi giao dịch hoặc một tỷ lệ phần trăm trên giá trị giao dịch.
- Tác động: Chênh lệch giá (spread) ảnh hưởng đến mọi giao dịch, vì chúng được tích hợp sẵn trong giá. Phí hoa hồng (commission) có thể áp dụng hoặc không tùy thuộc vào nhà môi giới và loại công cụ bạn đang giao dịch.
Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi so sánh chi phí giao dịch giữa các nhà môi giới khác nhau:
- Chênh lệch giá (spread): Hãy so sánh chênh lệch giá (spread) thông thường mà từng nhà môi giới cung cấp cho các công cụ bạn dự định giao dịch. Tìm các nhà môi giới cung cấp spread chặt hơn, vì nhìn chung điều đó sẽ giúp chi phí giao dịch thấp hơn.
- Phí hoa hồng: Nếu nhà môi giới tính phí hoa hồng (commission), hãy so sánh cơ cấu phí của họ. Tìm các nhà môi giới có phí cố định thấp hơn hoặc tỷ lệ phí hoa hồng theo phần trăm thấp hơn.
- Các khoản phí khác: Hãy cân nhắc thêm các khoản phí có thể phát sinh, chẳng hạn như phí không hoạt động, phí nạp/rút tiền hoặc phí tài trợ qua đêm.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức chênh lệch (spread) bạn nhận được:
- Biến động thị trường: Chênh lệch giá (spread) thường có xu hướng nới rộng trong các giai đoạn biến động mạnh vì khi đó chi phí để các nhà môi giới cung cấp thanh khoản sẽ cao hơn. Ngược lại, chênh lệch giá (spread) hẹp hơn thường được ghi nhận trong các giai đoạn biến động thấp.
- Tài sản cơ sở: Chênh lệch giá (spread) có thể thay đổi tùy thuộc vào tính thanh khoản của tài sản cơ sở. Những tài sản có tính thanh khoản cao như các chỉ số chứng khoán lớn thường có chênh lệch giá (spread) hẹp hơn so với các tài sản kém thanh khoản hơn như cổ phiếu vốn hóa nhỏ hoặc các cặp tiền tệ ngoại lai.
- Mô hình thực thi lệnh của broker: Các nhà môi giới khác nhau sử dụng các mô hình thực thi khác nhau. Một số có thể ưu tiên chênh lệch giá (spread) hẹp hơn, trong khi những bên khác có thể tập trung vào thực thi lệnh nhanh hơn. Việc lựa chọn một nhà môi giới phù hợp với nhu cầu và ưu tiên giao dịch của bạn là vô cùng quan trọng.
Nếu bạn có thêm câu hỏi, hãy truy cập Trang FAQ
Để được hỗ trợ, hãy truy cập trang của chúng tôi

